"hypotension" in Vietnamese
Definition
Tình trạng y tế khi huyết áp của một người thấp hơn bình thường, đôi khi gây chóng mặt hoặc ngất xỉu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Huyết áp thấp' là thuật ngữ y học, được dùng chủ yếu trong môi trường y tế. Đừng nhầm với 'huyết áp cao' (hypertension).
Examples
Hypotension means you have low blood pressure.
**Huyết áp thấp** nghĩa là bạn có huyết áp thấp.
People with hypotension may feel dizzy when they stand up.
Người bị **huyết áp thấp** có thể cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy.
Drinking more water can help prevent hypotension.
Uống nhiều nước hơn có thể giúp ngăn ngừa **huyết áp thấp**.
Ever since he started his new medication, he's had bouts of hypotension.
Kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới, anh ấy thường bị **huyết áp thấp**.
The nurse checked for hypotension after she felt faint in the morning.
Y tá đã kiểm tra **huyết áp thấp** sau khi cô ấy cảm thấy chóng mặt vào buổi sáng.
If a patient complains of blurred vision and weakness, hypotension could be the cause.
Nếu bệnh nhân than phiền bị mờ mắt và yếu sức, **huyết áp thấp** có thể là nguyên nhân.