"hypoglycemic" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng hoặc thuốc làm giảm lượng đường (glucose) trong máu xuống dưới mức bình thường. Chủ yếu dùng trong y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong bối cảnh y học hoặc khoa học. 'hypoglycemic episode' là đợt tụt đường huyết, 'hypoglycemic drugs' là thuốc hạ đường huyết. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor said I was hypoglycemic after skipping lunch.
Bác sĩ nói tôi bị **hạ đường huyết** sau khi bỏ bữa trưa.
People with diabetes can become hypoglycemic if they take too much insulin.
Người mắc tiểu đường có thể trở nên **hạ đường huyết** nếu dùng quá nhiều insulin.
This medicine is a strong hypoglycemic agent.
Thuốc này là tác nhân **hạ đường huyết** mạnh.
I get shaky and dizzy when I’m hypoglycemic.
Tôi bị run và chóng mặt khi **hạ đường huyết**.
She carries snacks everywhere because she gets hypoglycemic easily.
Cô ấy luôn mang đồ ăn nhẹ vì dễ bị **hạ đường huyết**.
During workouts, some people become hypoglycemic if they don’t eat enough beforehand.
Khi tập luyện, một số người có thể **hạ đường huyết** nếu không ăn đủ trước đó.