아무 단어나 입력하세요!

"hypochondria" in Vietnamese

bệnh lo sợ mắc bệnhchứng nghi bệnh

Definition

Đây là tình trạng một người luôn lo sợ mình mắc bệnh nghiêm trọng dù các xét nghiệm y tế cho thấy họ hoàn toàn khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh lo sợ mắc bệnh' là thuật ngữ y học, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường được nhắc đến trong bối cảnh tâm thần và y tế. Không giống lo âu chung, nó liên quan cụ thể đến nỗi lo về bệnh tật không có thật.

Examples

Tom’s hypochondria makes him visit the doctor very often.

**Bệnh lo sợ mắc bệnh** của Tom khiến anh ấy thường xuyên đi khám bác sĩ.

Hypochondria is a real mental health issue.

**Bệnh lo sợ mắc bệnh** là một vấn đề sức khỏe tâm thần thực sự.

People with hypochondria often believe minor symptoms mean something serious.

Những người mắc **chứng nghi bệnh** thường tin rằng triệu chứng nhỏ cũng là dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng.

"Don’t worry, it’s just a cold," the doctor said, but Sam’s hypochondria made him fear the worst.

"Đừng lo, chỉ là cảm lạnh thôi," bác sĩ nói, nhưng **bệnh lo sợ mắc bệnh** của Sam khiến anh ấy sợ điều tồi tệ nhất.

Living with hypochondria can be exhausting for both the person and their family.

Sống với **bệnh lo sợ mắc bệnh** có thể khiến cả bản thân người đó và gia đình mệt mỏi.

Her friends try to be patient, but her constant hypochondria tests their limits.

Bạn bè cô ấy cố gắng kiên nhẫn nhưng **chứng nghi bệnh** liên tục của cô ấy cũng khiến họ mệt mỏi.