아무 단어나 입력하세요!

"hypnotized" in Vietnamese

bị thôi miênmê mẩn

Definition

Ở trạng thái bị điều khiển bởi thôi miên, hoặc quá tập trung vào điều gì đó mà không để ý xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả theo nghĩa đen (bị thôi miên thật sự) và nghĩa bóng (bị thu hút hoàn toàn). Cụm 'bị thôi miên bởi...' rất phổ biến.

Examples

He was hypnotized by the magician on stage.

Anh ấy bị nhà ảo thuật trên sân khấu **thôi miên**.

She looked hypnotized while watching the fish swim.

Cô ấy trông như đang **mê mẩn** khi xem cá bơi.

After the session, he didn't remember being hypnotized.

Sau buổi thôi miên, anh ấy không nhớ đã từng bị **thôi miên**.

That song had me completely hypnotized—I couldn't stop listening.

Bài hát đó khiến tôi hoàn toàn **mê mẩn**—tôi không thể ngừng nghe được.

Everyone in the room seemed hypnotized by the fireworks display.

Ai cũng trông như bị **mê mẩn** bởi màn pháo hoa.

I just sat there, totally hypnotized by the flickering candlelight.

Tôi chỉ ngồi đó, hoàn toàn **mê mẩn** với ánh nến lung linh.