"hypnotised" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó bị thôi miên, họ ở trạng thái giống như mơ màng do tác động của thôi miên hoặc quá say mê điều gì đó đến mức không chú ý đến xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho trường hợp bị thôi miên trong y học hay trình diễn, hoặc mô tả khi ai đó quá say mê thứ gì đó ('hypnotised by the music' – mê mẩn bởi âm nhạc). Không dùng như một tên bệnh.
Examples
The doctor hypnotised the patient to help him relax.
Bác sĩ đã **bị thôi miên** bệnh nhân để giúp anh ấy thư giãn.
She looked hypnotised when she watched the fire.
Cô ấy trông như **bị thôi miên** khi nhìn vào ngọn lửa.
After the show, some people still felt hypnotised.
Sau buổi diễn, một số người vẫn còn cảm thấy **bị thôi miên**.
I was so hypnotised by the movie that I didn’t hear my phone ring.
Tôi đã **bị thôi miên** bởi bộ phim đến mức không nghe thấy điện thoại reo.
He stood there, hypnotised by the sound of the waves.
Anh ấy đứng đó, **bị thôi miên** bởi tiếng sóng biển.
The audience was completely hypnotised by the magician’s trick.
Khán giả hoàn toàn **bị mê hoặc** bởi màn biểu diễn của ảo thuật gia.