"hypnotherapy" in Vietnamese
Definition
Đây là một phương pháp trị liệu trong đó chuyên gia dùng thôi miên để giúp thay đổi hành vi, kiểm soát căng thẳng hoặc xử lý các vấn đề như lo âu, đau hoặc thói quen xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trị liệu thay thế hoặc bổ sung, không giống thôi miên biểu diễn giải trí. Cần thực hiện bởi chuyên gia có chứng chỉ, thường áp dụng trong cai thuốc, giảm cân, hay giảm lo âu.
Examples
Hypnotherapy can help people stop smoking.
**Liệu pháp thôi miên** có thể giúp người ta bỏ thuốc lá.
He tried hypnotherapy to manage his anxiety.
Anh ấy đã thử **liệu pháp thôi miên** để kiểm soát lo âu.
Hypnotherapy involves guided relaxation.
**Liệu pháp thôi miên** bao gồm thư giãn có hướng dẫn.
Some people find hypnotherapy works better for pain than medication.
Một số người thấy **liệu pháp thôi miên** hiệu quả giảm đau hơn thuốc.
After a few sessions of hypnotherapy, I started sleeping much better.
Sau vài buổi **liệu pháp thôi miên**, tôi bắt đầu ngủ ngon hơn nhiều.
My friend swears by hypnotherapy for overcoming bad habits.
Bạn tôi rất tin vào **liệu pháp thôi miên** để vượt qua thói quen xấu.