아무 단어나 입력하세요!

"hyphen" in Vietnamese

dấu gạch nối

Definition

Dấu gạch nối là một vạch nhỏ (-) dùng để nối các từ với nhau hoặc tách âm tiết, như trong 'mẹ-chồng' hoặc 'tái-nhập'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dấu gạch nối khác với dấu gạch ngang là ngắn hơn; thường dùng để nối từ ghép, chia từ khi xuống dòng, hoặc trong một số số điện thoại. Đừng nhầm lẫn với dấu gạch dưới hoặc dấu trừ.

Examples

Please use a hyphen in 'well-known'.

Hãy dùng **dấu gạch nối** trong 'well-known'.

A hyphen looks like a short line.

**Dấu gạch nối** trông giống như một vạch nhỏ.

You should put a hyphen between 'twenty' and 'one'.

Bạn nên đặt **dấu gạch nối** giữa 'twenty' và 'one'.

Is there supposed to be a hyphen in that word, or not?

Từ đó có cần **dấu gạch nối** không?

Just add a hyphen if you're writing 'part-time'.

Chỉ cần thêm một **dấu gạch nối** nếu viết 'part-time'.

My email address has a hyphen in it, so don't forget to type it.

Địa chỉ email của tôi có **dấu gạch nối**, đừng quên gõ nó nhé.