아무 단어나 입력하세요!

"hypertensive" in Vietnamese

tăng huyết ápmắc tăng huyết áp

Definition

Có huyết áp cao hoặc liên quan đến huyết áp cao, thường nói về người bị hoặc nguyên nhân gây tăng huyết áp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng. 'hypertensive patient' là 'bệnh nhân tăng huyết áp'. Không nhầm với 'hypotensive' (huyết áp thấp).

Examples

The doctor said he is hypertensive.

Bác sĩ nói rằng anh ấy bị **tăng huyết áp**.

A hypertensive person should avoid salty food.

Người **tăng huyết áp** nên tránh ăn mặn.

They monitor hypertensive patients closely.

Họ theo dõi sát các bệnh nhân **tăng huyết áp**.

My dad became hypertensive after he turned fifty.

Bố tôi trở nên **tăng huyết áp** sau khi ông ấy bước sang tuổi năm mươi.

Some medicines can make you hypertensive if used for a long time.

Một số loại thuốc dùng lâu dài có thể khiến bạn bị **tăng huyết áp**.

The clinic has special programs for hypertensive individuals.

Phòng khám có các chương trình đặc biệt cho người **tăng huyết áp**.