"hypertension" in Vietnamese
Definition
Tăng huyết áp là thuật ngữ y học chỉ tình trạng huyết áp cao hơn mức bình thường. Nếu không kiểm soát, nó có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tăng huyết áp' là thuật ngữ chuyên môn, còn người dân thường gọi là 'huyết áp cao'. Không nhầm với 'hạ huyết áp' (huyết áp thấp).
Examples
Hypertension is a common health problem.
**Tăng huyết áp** là một vấn đề sức khỏe phổ biến.
My doctor says I have hypertension.
Bác sĩ của tôi nói tôi bị **tăng huyết áp**.
Hypertension can be controlled with medicine and diet.
**Tăng huyết áp** có thể được kiểm soát bằng thuốc và chế độ ăn uống.
Stress can make hypertension worse if you don't manage it.
Căng thẳng có thể làm **tăng huyết áp** nặng hơn nếu bạn không kiểm soát nó.
Many people don't know they have hypertension until they visit the doctor.
Nhiều người không biết mình bị **tăng huyết áp** cho đến khi đi khám bác sĩ.
He's taking medication to control his hypertension.
Anh ấy đang dùng thuốc để kiểm soát **tăng huyết áp** của mình.