아무 단어나 입력하세요!

"hyperion" in Vietnamese

Hyperion

Definition

Hyperion là một nhân vật thần thoại Hy Lạp thuộc tộc Titan, cũng là tên của một mặt trăng của Sao Thổ và một cây cao nhất thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hyperion' là danh từ riêng, luôn viết hoa, thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại, thiên văn học hoặc sinh học (cây). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài các lĩnh vực chuyên biệt.

Examples

Hyperion is one of Saturn's moons.

**Hyperion** là một trong những mặt trăng của Sao Thổ.

In Greek myths, Hyperion was a Titan.

Trong thần thoại Hy Lạp, **Hyperion** là một Titan.

The world's tallest tree is called Hyperion.

Cây cao nhất thế giới có tên là **Hyperion**.

Did you know that Hyperion stands over 115 meters tall?

Bạn có biết **Hyperion** cao hơn 115 mét không?

My favorite character in Greek legend is Hyperion.

Nhân vật yêu thích nhất của tôi trong thần thoại Hy Lạp là **Hyperion**.

Astronomers are still studying the surface of Hyperion for new discoveries.

Các nhà thiên văn học vẫn đang nghiên cứu bề mặt của **Hyperion** để tìm hiểu thêm.