아무 단어나 입력하세요!

"hype up" in Vietnamese

làm quá lênkhuấy động

Definition

Nói về điều gì đó một cách nhiệt tình hoặc phóng đại để làm nó trở nên hấp dẫn hay quan trọng hơn thực tế. Cũng có thể dùng để làm cho ai đó hào hứng hoặc sôi động lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm quá lên' mang sắc thái hơi cường điệu, có thể dùng khi nói về quảng cáo, sự kiện hoặc làm cho đám đông hào hứng ('khuấy động đám đông'). Đa phần là văn nói, thân mật.

Examples

They tried to hype up the new movie before it was released.

Họ đã cố gắng **làm quá lên** về bộ phim mới trước khi nó ra mắt.

The coach tried to hype up the team before the game.

Huấn luyện viên đã cố gắng **khuấy động** tinh thần của đội trước trận đấu.

People always hype up the latest phone.

Mọi người luôn **làm quá lên** về mẫu điện thoại mới nhất.

Don't let the ads hype up your expectations.

Đừng để quảng cáo **làm quá lên** kỳ vọng của bạn.

Music always hypes up the crowd before a concert starts.

Âm nhạc luôn **khuấy động** đám đông trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

They really know how to hype up a simple story and make it sound amazing.

Họ thật sự biết cách **làm quá lên** một câu chuyện đơn giản và biến nó thành điều gì đó tuyệt vời.