아무 단어나 입력하세요!

"hymnals" in Vietnamese

sách thánh ca

Definition

Sách chứa các bài thánh ca được hát trong lễ thờ phượng hoặc các buổi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho sách thánh ca trong nhà thờ Kitô giáo. Cụm như 'church hymnals', 'open your hymnals' rất phổ biến. Phân biệt với 'hymns' (bài hát, không phải sách).

Examples

The choir took out their hymnals before the service began.

Ca đoàn đã lấy **sách thánh ca** của họ ra trước khi buổi lễ bắt đầu.

Please turn to page 45 in your hymnals.

Làm ơn mở trang 45 trong **sách thánh ca** của bạn.

The church bought new hymnals for Sunday worship.

Nhà thờ đã mua **sách thánh ca** mới cho buổi thờ phượng Chủ nhật.

Kids often flip through the hymnals looking for their favorite song before services start.

Trẻ con thường lật qua **sách thánh ca** để tìm bài hát yêu thích trước khi buổi lễ bắt đầu.

"Did you see the new hymnals? The covers look beautiful!"

"Bạn có thấy **sách thánh ca** mới chưa? Bìa đẹp quá!"

Some hymnals include both traditional and modern songs.

Một số **sách thánh ca** bao gồm cả bài hát truyền thống và hiện đại.