"hygienists" in Vietnamese
Definition
Nhân viên vệ sinh răng miệng là những chuyên viên được đào tạo để giúp mọi người duy trì sức khỏe và vệ sinh, đặc biệt là làm sạch răng và hướng dẫn chăm sóc răng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ 'nhân viên vệ sinh răng miệng' trong ngành y tế, nhất là ở nha khoa. Số nhiều được dùng cho tập thể, nhóm. Không nên nhầm với khái niệm vệ sinh chung. Chủ yếu dùng trong môi trường y khoa hoặc nha khoa.
Examples
The hygienists cleaned my teeth at the dental clinic.
Tại phòng khám nha khoa, các **nhân viên vệ sinh răng miệng** đã làm sạch răng cho tôi.
Two hygienists work at our school to teach about clean habits.
Có hai **nhân viên vệ sinh răng miệng** làm việc ở trường chúng tôi để hướng dẫn thói quen sạch sẽ.
The hygienists wear masks and gloves to stay safe.
**Nhân viên vệ sinh răng miệng** đeo khẩu trang và găng tay để đảm bảo an toàn.
My dentist's office has the friendliest hygienists—they always explain what they're doing.
Phòng khám nha của tôi có những **nhân viên vệ sinh răng miệng** thân thiện nhất—họ luôn giải thích mọi thứ mình làm.
Many hygienists also help patients with tips for healthy gums and teeth.
Nhiều **nhân viên vệ sinh răng miệng** cũng hướng dẫn bệnh nhân cách giữ nướu và răng khỏe mạnh.
Without our dental hygienists, checkups would take much longer!
Nếu không có các **nhân viên vệ sinh răng miệng**, việc kiểm tra răng miệng sẽ mất nhiều thời gian hơn nhiều!