아무 단어나 입력하세요!

"hygienist" in Vietnamese

nhân viên vệ sinh răng miệngkỹ thuật viên vệ sinh răng miệng

Definition

Nhân viên vệ sinh răng miệng là người chuyên giúp mọi người chăm sóc và duy trì sức khỏe răng miệng, chủ yếu bằng cách vệ sinh răng và tư vấn về chăm sóc răng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở môi trường y tế hoặc chuyên nghiệp, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nói “nhân viên vệ sinh răng miệng” thường ám chỉ người làm việc tại phòng khám nha khoa.

Examples

The hygienist cleaned my teeth today.

Hôm nay **nhân viên vệ sinh răng miệng** đã làm sạch răng cho tôi.

My mom works as a hygienist at a dental clinic.

Mẹ tôi làm việc tại phòng khám nha khoa với vai trò là **nhân viên vệ sinh răng miệng**.

Ask the hygienist if you have questions about brushing your teeth.

Nếu bạn có câu hỏi về việc chải răng, hãy hỏi **nhân viên vệ sinh răng miệng**.

I actually look forward to seeing my hygienist—she always has great tips for keeping my teeth healthy.

Thực ra tôi rất mong được gặp **nhân viên vệ sinh răng miệng** của mình—cô ấy luôn có những mẹo hay để chăm sóc răng.

The hygienist said I need to floss more often if I want to avoid cavities.

**Nhân viên vệ sinh răng miệng** nói rằng tôi cần dùng chỉ nha khoa thường xuyên hơn nếu muốn tránh sâu răng.

You can book your next appointment with the hygienist at the front desk.

Bạn có thể đặt lịch hẹn tiếp theo với **nhân viên vệ sinh răng miệng** ở quầy lễ tân.