아무 단어나 입력하세요!

"hydrothermal" in Vietnamese

thuỷ nhiệt

Definition

Liên quan đến nước nóng, đặc biệt là các quá trình hoặc môi trường nơi nước tiếp xúc hoặc tương tác với nhiệt, như các miệng phun dưới biển hoặc trong vỏ Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học như địa chất hoặc hải dương học. Gặp trong các cụm như 'miệng phun thuỷ nhiệt', 'hệ thống thuỷ nhiệt', hoặc 'biến đổi thuỷ nhiệt'. Không dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

A hydrothermal vent releases hot water and minerals from the ocean floor.

Miệng phun **thuỷ nhiệt** giải phóng nước nóng và khoáng chất từ đáy đại dương.

Scientists study hydrothermal systems to understand Earth's geology.

Các nhà khoa học nghiên cứu các hệ thống **thuỷ nhiệt** để hiểu về địa chất Trái Đất.

The hydrothermal process forms new mineral deposits under the sea.

Quá trình **thuỷ nhiệt** hình thành các mỏ khoáng sản mới dưới biển.

Many unique species live near hydrothermal vents deep in the ocean.

Nhiều loài đặc biệt sống gần các miệng phun **thuỷ nhiệt** sâu dưới đại dương.

Geologists use hydrothermal alteration to find valuable metals underground.

Các nhà địa chất sử dụng sự biến đổi **thuỷ nhiệt** để tìm kim loại quý dưới lòng đất.

Exploring hydrothermal vents helps us learn about life in extreme environments.

Khám phá các miệng phun **thuỷ nhiệt** giúp chúng ta hiểu về sự sống ở môi trường khắc nghiệt.