아무 단어나 입력하세요!

"hydroponic" in Vietnamese

thủy canh

Definition

Liên quan đến phương pháp trồng cây không dùng đất mà chỉ dùng nước và chất dinh dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp hiện đại hoặc phát triển bền vững. Thường gặp trong các cụm như 'hệ thống thủy canh', 'nông trại thủy canh', 'rau thủy canh'. Không dùng cho trồng cây truyền thống bằng đất.

Examples

Tomatoes can grow in a hydroponic system.

Cà chua có thể phát triển trong hệ thống **thủy canh**.

A hydroponic garden uses no soil.

Vườn **thủy canh** không dùng đất.

Hydroponic lettuce grows faster than soil-grown lettuce.

Xà lách **thủy canh** lớn nhanh hơn xà lách trồng đất.

I started a hydroponic herb garden in my kitchen, and it's amazing how fast the plants grow.

Tôi đã bắt đầu một khu vườn thảo mộc **thủy canh** trong bếp và thật kinh ngạc khi thấy cây phát triển nhanh thế nào.

Urban farmers are turning to hydroponic methods to save space and water.

Nông dân đô thị đang chuyển sang phương pháp **thủy canh** để tiết kiệm diện tích và nước.

Have you ever tasted hydroponic strawberries? They’re surprisingly sweet!

Bạn đã từng thử dâu tây **thủy canh** chưa? Chúng ngọt ngào bất ngờ!