아무 단어나 입력하세요!

"hydrofluoric" in Vietnamese

flohiđríc

Definition

Flohiđríc dùng để chỉ các chất hoặc dung dịch có chứa axit flohiđric, một loại hóa chất cực kỳ ăn mòn và nguy hiểm làm từ hidro và flo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, nhất là hóa học. Chủ yếu đề cập đến axit flohiđric ('axit flohiđric'). Không nên nhầm với 'axit clohidric'.

Examples

Hydrofluoric acid can dissolve glass.

Axit **flohiđríc** có thể làm tan thủy tinh.

Be careful with hydrofluoric chemicals in the lab.

Hãy cẩn thận với các hóa chất **flohiđríc** trong phòng thí nghiệm.

The hydrofluoric solution is highly toxic.

Dung dịch **flohiđríc** này rất độc hại.

Many scientists wear special gloves when handling hydrofluoric materials.

Nhiều nhà khoa học đeo găng tay đặc biệt khi xử lý vật liệu **flohiđríc**.

If a container is labeled 'hydrofluoric,' don’t open it without training.

Nếu một hộp được dán nhãn '**flohiđríc**' thì đừng mở nếu chưa được đào tạo.

You usually only hear about hydrofluoric acid in advanced chemistry classes.

Thông thường chỉ trong các lớp hóa học nâng cao mới đề cập đến axit **flohiđríc**.