아무 단어나 입력하세요!

"hydroelectric" in Vietnamese

thuỷ điện

Definition

Liên quan đến điện được tạo ra bằng năng lượng từ nước chuyển động, đặc biệt là từ sông hoặc đập.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc môi trường như 'hydroelectric power plant', 'hydroelectric energy'. Phân biệt rõ với từ 'hydraulic' (thuỷ lực).

Examples

A hydroelectric plant produces energy from flowing water.

Nhà máy **thuỷ điện** tạo ra năng lượng từ dòng nước chảy.

Many countries use hydroelectric power to supply electricity.

Nhiều quốc gia sử dụng điện **thuỷ điện** để cung cấp điện năng.

The dam was built for hydroelectric power generation.

Con đập được xây dựng để phục vụ phát điện **thuỷ điện**.

They’re planning to expand the hydroelectric capacity of the region.

Họ đang dự định mở rộng công suất **thuỷ điện** của khu vực.

Switching to hydroelectric energy can help reduce pollution.

Chuyển sang năng lượng **thuỷ điện** có thể giúp giảm ô nhiễm.

Have you ever visited a hydroelectric facility and seen how it works?

Bạn đã từng đến thăm một cơ sở **thuỷ điện** và xem nó hoạt động như thế nào chưa?