"hydrochloric" in Vietnamese
Definition
Chỉ về chất liên quan đến hoặc chứa axit clohidric, là một loại axit mạnh thường dùng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'axit clohidric', không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist used hydrochloric acid in the experiment.
Nhà khoa học đã dùng axit **clohidric** trong thí nghiệm.
Hydrochloric solutions are often clear and strong.
Dung dịch **clohidric** thường trong suốt và mạnh.
Avoid contact with hydrochloric substances without protection.
Tránh tiếp xúc với các chất **clohidric** khi không có bảo vệ.
Did you know your stomach contains hydrochloric acid?
Bạn có biết dạ dày của mình có chứa axit **clohidric** không?
Be careful—hydrochloric fumes can be dangerous to breathe in.
Hãy cẩn thận—khí **clohidric** có thể nguy hiểm khi hít phải.
Cleaning products with hydrochloric properties remove tough stains from tiles.
Các sản phẩm tẩy rửa có tính **clohidric** loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên gạch.