"hydrates" in Vietnamese
Definition
Cung cấp nước để giữ ẩm cho cơ thể hoặc kết hợp hóa học với nước. Thường dùng trong chăm sóc sức khỏe hoặc hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời sống, thường dùng nói về việc cấp ẩm cho da, cơ thể. Trong hóa học, dùng để mô tả hợp chất chứa nước. 'Moisturizes' dành riêng cho da, còn 'hydrates' dùng đa dạng hơn.
Examples
Drinking water hydrates your body.
Uống nước sẽ **cấp nước** cho cơ thể bạn.
This cream hydrates the skin.
Kem này **cấp nước** cho da.
Salt hydrates easily in water.
Muối **hydrat hóa** dễ dàng trong nước.
My skin feels so much better when it hydrates overnight.
Da tôi cảm thấy tốt hơn nhiều khi **cấp nước** qua đêm.
She always hydrates before going for a run.
Cô ấy luôn **cấp nước** trước khi chạy.
Some minerals form crystals when the substance hydrates with water molecules.
Một số khoáng chất tạo thành tinh thể khi chất đó **hydrat hóa** với các phân tử nước.