아무 단어나 입력하세요!

"hydrated" in Vietnamese

đủ nướcduy trì nước

Definition

Chỉ tình trạng trong cơ thể hoặc một vật có đủ nước. Thường dùng để nói về việc uống đủ nước để giữ sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để mô tả lượng nước trong cơ thể, hay dùng với cụm 'stay hydrated'. Thường áp dụng cho người, đôi lúc cho động vật hoặc cây, hiếm dùng cho đồ vật.

Examples

It is important to stay hydrated during exercise.

Trong lúc tập thể dục, điều quan trọng là phải luôn **đủ nước**.

Drink water to keep your body hydrated.

Hãy uống nước để cơ thể bạn luôn **đủ nước**.

The doctor said I need to stay hydrated.

Bác sĩ nói tôi cần phải luôn **đủ nước**.

After a long flight, I didn't feel very hydrated.

Sau chuyến bay dài, tôi không cảm thấy mình **đủ nước** lắm.

Coconut water helps you stay hydrated in hot weather.

Nước dừa giúp bạn **đủ nước** trong thời tiết nóng.

If you feel tired, you might not be hydrated enough.

Nếu bạn cảm thấy mệt, có thể bạn chưa **đủ nước**.