아무 단어나 입력하세요!

"hydrate" in Vietnamese

bổ sung nướccấp nước

Definition

Bổ sung nước cho cơ thể hoặc vật thể để duy trì sự khoẻ mạnh hoặc giữ cho da không bị khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khoẻ (“hydrate your body”) hoặc chăm sóc da. Khác với 'dưỡng ẩm' chỉ dùng cho da ('moisturize').

Examples

It is important to hydrate after exercise.

Sau khi tập thể dục, điều quan trọng là phải **bổ sung nước**.

She always hydrates her skin before bed.

Cô ấy luôn **cấp nước** cho da trước khi ngủ.

Drink water to hydrate your body.

Hãy uống nước để **bổ sung nước** cho cơ thể bạn.

Don’t forget to hydrate if you’re spending the day outside.

Đừng quên **bổ sung nước** nếu bạn ở ngoài cả ngày.

I try to hydrate more when the weather is hot.

Tôi cố gắng **bổ sung nước** nhiều hơn khi trời nóng.

This lotion helps hydrate very dry skin.

Loại kem này giúp **cấp nước** cho da rất khô.