아무 단어나 입력하세요!

"hwan" in Vietnamese

hoàn (đơn vị tiền tệ cũ của Hàn Quốc)

Definition

‘hoàn’ là đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc từ năm 1953 đến 1962, trước khi được thay thế bằng won. Từ này chỉ dùng cho loại tiền cũ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hoàn’ chỉ xuất hiện trong sách lịch sử, tiền cổ hoặc thảo luận về quá khứ Hàn Quốc. Tiền hiện tại là 'won', đừng nhầm lẫn.

Examples

The hwan was used in South Korea in the 1950s.

**hoàn** được dùng ở Hàn Quốc vào những năm 1950.

He found an old hwan coin at the market.

Anh ấy đã tìm thấy một đồng **hoàn** cũ ở chợ.

The hwan was replaced by the won in 1962.

Năm 1962, **hoàn** được thay thế bằng won.

My grandfather still remembers using hwan to buy snacks as a child.

Ông tôi vẫn nhớ thời nhỏ từng dùng **hoàn** để mua đồ ăn vặt.

Collectors pay a lot for rare hwan notes these days.

Ngày nay, những tờ **hoàn** hiếm được nhà sưu tầm trả giá cao.

If you see the word hwan in a book, it means the story is set in the past.

Nếu thấy từ **hoàn** trong sách, nghĩa là câu chuyện lấy bối cảnh quá khứ.