"hussies" in Vietnamese
Definition
Đây là từ rất xưa và xúc phạm, dùng để gọi phụ nữ bị coi là hành xử không đứng đắn, đặc biệt về chuyện tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất xúc phạm, lỗi thời và chỉ gặp trong sách vở hoặc phim ảnh cũ. Tuyệt đối không nên dùng để chỉ trích ai đó ngoài đời.
Examples
They called the girls hussies for wearing short dresses.
Họ gọi các cô gái mặc váy ngắn là **đàn bà lẳng lơ**.
The old man accused the women of being hussies.
Ông lão buộc tội những người phụ nữ kia là **đàn bà lẳng lơ**.
She disliked being called a hussy by her neighbors.
Cô ấy không thích bị hàng xóm gọi là **đàn bà lẳng lơ**.
People don't use the word hussies much anymore; it sounds old and rude.
Người ta không còn dùng từ **đàn bà lẳng lơ** nữa; nó nghe vừa cũ vừa xúc phạm.
In old movies, mean characters sometimes shout 'hussies!' at women they don't like.
Trong những bộ phim xưa, nhân vật ác đôi khi hét '**đàn bà lẳng lơ!**' về phía phụ nữ họ không ưa.
It's better to avoid words like hussies; they're hurtful and outdated.
Nên tránh những từ như **đàn bà lẳng lơ**; chúng vừa đau lòng vừa lỗi thời.