아무 단어나 입력하세요!

"hussars" in Vietnamese

kỵ binh khinh hussarkỵ binh hussar

Definition

Kỵ binh hussar là loại lính cưỡi ngựa nhẹ khởi nguồn từ Hungary, nổi bật với đồng phục sặc sỡ và khả năng cưỡi ngựa nhanh nhẹn, nổi tiếng khắp châu Âu trong thế kỷ 17 đến 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt để chỉ các đơn vị kỵ binh châu Âu thế kỷ 17-19. Không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường chỉ thấy trong sách vở hoặc phim lịch sử.

Examples

The hussars wore bright uniforms and rode fast horses.

**Kỵ binh hussar** mặc đồng phục rực rỡ và cưỡi ngựa rất nhanh.

Many hussars fought in the Napoleonic Wars.

Nhiều **kỵ binh hussar** đã chiến đấu trong các cuộc chiến tranh thời Napoléon.

The museum has a display about the hussars.

Bảo tàng có trưng bày về **kỵ binh hussar**.

My grandfather loved stories of the hussars and their daring charges.

Ông tôi rất thích những câu chuyện về **kỵ binh hussar** và những pha tấn công táo bạo của họ.

He dressed as one of the hussars for the historical parade last year.

Anh ấy đã hóa trang thành một **kỵ binh hussar** trong lễ diễu hành lịch sử năm ngoái.

If you watch old war movies, you'll often spot the hussars by their feathered hats.

Nếu xem các phim chiến tranh cũ, bạn sẽ dễ dàng nhận ra **kỵ binh hussar** qua chiếc mũ có lông vũ.