"husk" in Vietnamese
Definition
Lớp vỏ khô cứng ở ngoài một số loại trái cây hoặc hạt như ngô, gạo. Cũng có thể chỉ lớp bao ngoài của thứ gì đó khi bị loại bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong ngữ cảnh nông nghiệp/chuyên về thực vật. Có thể dùng bóng nghĩa chỉ sự rỗng tuếch, như 'a husk of his former self'. Dùng như động từ là 'bóc vỏ'.
Examples
The husk of the corn must be removed before cooking.
Cần bóc **vỏ trấu** của ngô trước khi nấu.
Rice husk can be used as animal food.
**Vỏ trấu** của gạo có thể dùng làm thức ăn cho vật nuôi.
Peeling the husk off peanuts is easy.
Bóc **vỏ** của đậu phộng thì dễ.
After the harvest, piles of corn husks were left in the field.
Sau thu hoạch, trong ruộng còn lại những đống **vỏ** ngô.
He felt like a husk of his former self after the illness.
Sau khi ốm, anh ấy cảm thấy mình chỉ còn là cái **vỏ** của bản thân trước đây.
You need to husk the coconut before using it in recipes.
Bạn cần **bóc vỏ** dừa trước khi dùng cho món ăn.