아무 단어나 입력하세요!

"hushed" in Vietnamese

im lặnglặng yên

Definition

Rất yên tĩnh hoặc im lặng, như thể mọi người đang cố gắng không gây tiếng động. Thường dùng để mô tả một nơi, giọng nói hoặc tình huống bình lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho môi trường, giọng nói hoặc tông giọng mang ý nghĩa nhẹ nhàng, tôn trọng. Phổ biến trong cụm như 'hushed voice', 'hushed room', 'hushed whispers'. Không dùng cho đồ vật hoặc máy móc.

Examples

The classroom was hushed before the exam began.

Trước khi kỳ thi bắt đầu, lớp học trở nên **im lặng**.

She spoke in a hushed voice so she wouldn't wake the baby.

Cô ấy nói bằng giọng **nhỏ nhẹ** để không đánh thức em bé.

There was a hushed silence in the theater when the movie started.

Khi phim bắt đầu, rạp chiếu phim trở nên **lặng yên**.

After the shocking news, the room fell into a hushed stillness.

Sau tin sốc, căn phòng rơi vào sự **im lặng** hoàn toàn.

They exchanged hushed whispers about the surprise party.

Họ thì thầm **lặng lẽ** về bữa tiệc bất ngờ.

A hushed crowd listened as the speaker took the stage.

Một đám đông **im lặng** lắng nghe khi diễn giả bước lên sân khấu.