"hurtful" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó làm người khác đau lòng hoặc buồn bã, thường là do lời nói hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với “lời nói tổn thương”, “bình luận tổn thương”. Mạnh hơn 'mean', không dùng để chỉ đau về thể xác.
Examples
Her hurtful words made me cry.
Những lời nói **làm tổn thương** của cô ấy khiến tôi khóc.
It is hurtful to ignore someone on purpose.
Cố tình phớt lờ ai đó là điều rất **gây đau lòng**.
He apologized for his hurtful comment.
Anh ấy đã xin lỗi vì bình luận **làm tổn thương** của mình.
I didn't mean to be hurtful when I said that.
Tôi không cố ý **làm tổn thương** khi nói điều đó.
Some jokes can be funny, but others are just hurtful.
Một số câu đùa có thể vui, nhưng những câu khác thì chỉ **gây đau lòng** thôi.
Try not to say anything hurtful during the argument.
Cố gắng đừng nói điều gì **làm tổn thương** khi đang tranh cãi.