"hurry up" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói ai đó làm gì đó nhanh hơn hoặc hành động nhanh lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính thúc giục hoặc hơi vội. Có thể sử dụng một mình hoặc đi kèm với động từ khác ('hurry up and...'). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
Hurry up or we'll miss the bus!
**Nhanh lên** kẻo chúng ta lỡ xe buýt!
Can you hurry up? I'm waiting for you.
Bạn có thể **nhanh lên** không? Tôi đang đợi bạn.
Let's hurry up and finish our homework.
Chúng ta **nhanh lên** và làm xong bài tập về nhà đi.
Come on, hurry up! The show's about to start.
Nhanh lên, **nhanh lên**! Buổi diễn sắp bắt đầu.
If you don't hurry up, we'll be late again.
Nếu bạn không **nhanh lên**, chúng ta sẽ lại muộn đấy.
I'll be ready in a minute, so don't tell me to hurry up!
Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút nữa, đừng bảo tôi **nhanh lên** nữa!