"hurry down" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh từ tầng trên xuống tầng dưới, thường là bằng cầu thang trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để thúc giục ai đó xuống nhanh, hay dùng trong nhà chứ không dùng ngoài trời hoặc khi đi xe.
Examples
Please hurry down for breakfast.
Làm ơn **vội vàng xuống** ăn sáng đi.
The kids hurried down the stairs when they heard the bell.
Khi nghe chuông, bọn trẻ **vội vàng chạy xuống** cầu thang.
I had to hurry down to open the door.
Tôi phải **vội vàng xuống** để mở cửa.
You'd better hurry down or you'll miss the bus!
Bạn nên **vội vàng xuống** đi, không thì lỡ mất xe buýt đấy!
She hurried down when she heard her name called.
Cô ấy **vội vàng xuống** khi nghe có người gọi tên mình.
If you hurry down now, you can catch the best seats.
Nếu bạn **vội vàng xuống** bây giờ, bạn sẽ có chỗ ngồi tốt nhất.