"hurry along" in Vietnamese
Definition
Khi cần ai đó di chuyển hoặc làm gì đó nhanh hơn để không bị trễ hoặc hoàn thành sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói khi muốn ai đó hoặc cả nhóm làm nhanh hơn, cả khi di chuyển lẫn lúc hoàn thành công việc. Không trang trọng; hay dùng với trẻ em hoặc trong tình huống gấp rút.
Examples
Come on, kids, hurry along! We don't want to be late.
Nào các con, **nhanh lên**! Chúng ta không muốn bị trễ đâu.
If you hurry along, you'll catch them before they leave.
Nếu bạn **nhanh lên**, bạn sẽ gặp họ trước khi họ rời đi.
She tried to hurry along the meeting so everyone could leave early.
Cô ấy cố gắng **thúc giục** buổi họp để mọi người có thể về sớm.
We need to hurry along or we'll miss the bus.
Chúng ta phải **nhanh lên** kẻo lỡ xe buýt.
The teacher told the class to hurry along to the next activity.
Giáo viên bảo cả lớp **nhanh chóng chuyển sang** hoạt động tiếp theo.
Let's hurry along so we can get home before dark.
Hãy **nhanh lên** để kịp về nhà trước khi trời tối.