"hurls" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó ném một vật rất mạnh, người ta dùng từ này. Thông tục, còn có nghĩa là nôn mửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh hơn nhiều so với 'ném' thông thường. Hay dùng trong thể thao, xích mích hoặc khi ai đó tức giận. Nghĩa nôn chỉ dùng trong văn nói. 'hurls insults' là chửi bới hay lăng mạ.
Examples
She hurls the ball across the field.
Cô ấy **ném mạnh** quả bóng qua sân.
He hurls a rock into the river.
Anh ấy **ném mạnh** một hòn đá xuống sông.
The angry boy hurls his toy on the floor.
Cậu bé tức giận **ném mạnh** đồ chơi xuống sàn.
She gets nervous and hurls right before the exam.
Cô ấy lo lắng và **nôn** ngay trước kỳ thi.
The crowd hurls insults at the referee.
Đám đông **ném những lời lăng mạ** vào trọng tài.
He stumbles and hurls himself onto the bed.
Anh ấy vấp ngã và **ném mình** lên giường.