"hurlock" in Vietnamese
Definition
'Hurlock' là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên địa danh. Thường chỉ một người hoặc một thị trấn tại bang Maryland, Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hurlock' luôn viết hoa và thường không dịch sang tiếng Việt. Chủ yếu xuất hiện dưới dạng họ hoặc tên địa danh, ví dụ 'Hurlock, Maryland'.
Examples
Hurlock is a small town in Maryland.
**Hurlock** là một thị trấn nhỏ ở Maryland.
Her last name is Hurlock.
Họ của cô ấy là **Hurlock**.
I visited Hurlock last summer.
Tôi đã thăm **Hurlock** mùa hè năm ngoái.
Do you know anyone from Hurlock?
Bạn có biết ai từ **Hurlock** không?
Mr. Hurlock was my math teacher in high school.
Thầy **Hurlock** là giáo viên toán của tôi ở trường trung học.
After moving to Hurlock, their life changed a lot.
Sau khi chuyển đến **Hurlock**, cuộc sống của họ thay đổi rất nhiều.