아무 단어나 입력하세요!

"hurl insults" in Vietnamese

tuôn ra lời lăng mạném ra lời xúc phạm

Definition

Nói ra những lời xúc phạm hoặc lăng mạ ai đó với thái độ tức giận hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết, báo chí hay khi mô tả lời nói ác ý lặp đi lặp lại, không phải chỉ một lời xúc phạm đơn giản.

Examples

He started to hurl insults at the referee during the match.

Anh ấy bắt đầu **tuôn ra lời lăng mạ** trọng tài trong trận đấu.

It's wrong to hurl insults at people when you're angry.

Khi tức giận, **tuôn ra lời lăng mạ** người khác là sai.

She didn't hurl insults back, she just stayed calm.

Cô ấy không **tuôn ra lời lăng mạ** lại, chỉ giữ bình tĩnh thôi.

They kept hurling insults at each other all night until someone stopped the fight.

Họ **tuôn ra lời lăng mạ** nhau suốt đêm cho đến khi có người can thiệp.

On social media, strangers often hurl insults without knowing anything about you.

Trên mạng xã hội, người lạ thường **tuôn ra lời lăng mạ** mà không biết gì về bạn.

After receiving criticism, he refused to hurl insults, choosing to respond respectfully instead.

Sau khi bị chỉ trích, anh ấy từ chối **tuôn ra lời lăng mạ**, mà chọn đáp lại một cách tôn trọng.