아무 단어나 입력하세요!

"hurdling" in Vietnamese

chạy vượt rào

Definition

Chạy vượt rào là môn điền kinh trong đó vận động viên chạy và nhảy qua các rào chắn liên tiếp trên đường đua.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong thể thao, nhất là điền kinh. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho việc vượt qua khó khăn, nhưng ít phổ biến. Các cụm từ thường gặp: 'học kỹ thuật chạy vượt rào', 'thi chạy vượt rào', 'luyện tập chạy vượt rào'.

Examples

She practices hurdling every weekend at the track.

Cô ấy luyện tập **chạy vượt rào** ở sân vận động vào mỗi cuối tuần.

Hurdling requires speed and coordination.

**Chạy vượt rào** đòi hỏi tốc độ và sự phối hợp tốt.

My brother enjoys watching hurdling on TV.

Anh trai tôi thích xem **chạy vượt rào** trên TV.

She just broke the school record in the 100-meter hurdling event.

Cô ấy vừa phá kỷ lục trường ở nội dung **chạy vượt rào** 100 mét.

Learning the steps for hurdling can be tricky for beginners.

Việc học các bước của **chạy vượt rào** có thể khó đối với người mới bắt đầu.

After switching from sprinting to hurdling, he found it much more challenging.

Sau khi chuyển từ chạy nước rút sang **chạy vượt rào**, anh ấy thấy khó hơn rất nhiều.