"huntsmen" in Vietnamese
Definition
Những người (thường là đàn ông) chuyên đi săn thú hoang, thường để giải trí, lấy thức ăn hoặc kiểm soát số lượng động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'thợ săn' dạng này mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, thường gặp trong truyện cổ tích, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The huntsmen went into the forest early in the morning.
**Những người thợ săn** vào rừng từ sáng sớm.
The castle was protected by brave huntsmen.
Lâu đài được bảo vệ bởi những **thợ săn** dũng cảm.
Many old stories tell of wise huntsmen.
Nhiều câu chuyện cổ kể về những **thợ săn** thông thái.
The huntsmen tracked the deer through snow and mud.
**Những người thợ săn** lần theo dấu hươu qua tuyết và bùn.
In some fairy tales, huntsmen save people from danger.
Trong một số truyện cổ tích, **những người thợ săn** cứu người khỏi nguy hiểm.
During the royal hunt, the huntsmen blew their horns to signal the start.
Trong buổi săn hoàng gia, **những người thợ săn** thổi tù và báo hiệu bắt đầu.