아무 단어나 입력하세요!

"huntress" in Vietnamese

nữ thợ săn

Definition

Nữ thợ săn là người phụ nữ đi săn động vật, có thể để giải trí hoặc làm thực phẩm. Từ này chỉ người săn bắn là nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ thợ săn' thường thấy trong văn học hoặc truyện giả tưởng. Trong giao tiếp hằng ngày, 'thợ săn' chỉ mọi giới tính.

Examples

The huntress walked quietly through the forest.

**Nữ thợ săn** lặng lẽ bước đi trong rừng.

A skilled huntress can track animals by their footprints.

Một **nữ thợ săn** giỏi có thể lần theo dấu chân động vật.

The story is about a brave huntress in ancient times.

Câu chuyện này kể về một **nữ thợ săn** dũng cảm thời xưa.

'Huntress' is a word you see a lot in fantasy books and games.

'Nữ thợ săn' là từ hay thấy trong sách và trò chơi giả tưởng.

Many people think of Artemis, the Greek goddess, as the original huntress.

Nhiều người cho rằng Artemis, nữ thần Hy Lạp, là **nữ thợ săn** đầu tiên.

She calls herself a huntress, but she mostly photographs wildlife now.

Cô ấy tự nhận mình là **nữ thợ săn**, nhưng bây giờ chủ yếu chụp ảnh động vật hoang dã.