아무 단어나 입력하세요!

"hunt up" in Vietnamese

tìm ratìm kiếm và tìm thấy

Definition

Chủ động tìm kiếm và phát hiện ra thứ gì hoặc ai đó, đặc biệt là sau một nỗ lực nhất định. Thường dùng cho thông tin, đồ vật, hoặc người khó tìm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hunt up' hơi cổ hoặc dùng thân mật. Thường dùng cho việc tìm đồ, thông tin hoặc liên lạc lại với người quen ('hunt up an old friend'). Hiếm thấy trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với 'hunt down' (truy lùng, bắt giữ).

Examples

Let me hunt up your phone number.

Để tôi **tìm ra** số điện thoại của bạn.

Can you hunt up that old photo for me?

Bạn có thể **tìm ra** bức ảnh cũ đó cho tôi không?

I'll hunt up a map before we leave.

Tôi sẽ **tìm ra** bản đồ trước khi chúng ta đi.

I managed to hunt up some old recipes from my grandmother.

Tôi đã **tìm ra** được vài công thức nấu ăn cũ của bà tôi.

He tried to hunt up a good deal on a used car.

Anh ấy đã cố **tìm ra** một chiếc ô tô đã qua sử dụng giá tốt.

I'm going to hunt up my old college roommate and see what he's doing nowadays.

Tôi sẽ **tìm lại** bạn cùng phòng cũ ở đại học, xem giờ anh ấy làm gì.