아무 단어나 입력하세요!

"hunt for" in Vietnamese

tìm kiếmsăn lùng

Definition

Tìm kiếm ai đó hoặc điều gì một cách kỹ lưỡng và quyết tâm, thường tốn nhiều công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thể hiện sự tìm kiếm tích cực, chăm chú hơn 'look for', như 'hunt for a job'.

Examples

I need to hunt for my keys every morning.

Sáng nào tôi cũng phải **tìm kiếm** chìa khóa của mình.

They hunt for interesting places to visit on weekends.

Họ **săn lùng** những địa điểm thú vị để đi chơi cuối tuần.

We hunt for bargains during the sale.

Chúng tôi **săn lùng** đồ giảm giá trong dịp khuyến mãi.

After losing his job, he had to hunt for new opportunities every day.

Sau khi mất việc, anh ta phải **tìm kiếm** cơ hội mới mỗi ngày.

Stop making me hunt for information—just tell me what I need to know.

Đừng bắt tôi phải **săn lùng** thông tin nữa—hãy nói cho tôi điều tôi cần biết đi.

Reporters are always hunting for the next big story.

Phóng viên luôn **săn lùng** câu chuyện lớn tiếp theo.