"hunt after" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức để tìm hoặc đạt được điều gì, thường là bằng cách tìm kiếm hoặc theo đuổi một cách kiên trì.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi trang trọng hoặc văn học; dùng để nhấn mạnh sự cố gắng bền bỉ. Không phổ biến như 'tìm kiếm' trong hội thoại hàng ngày. Thường liên quan đến mục tiêu hoặc thông tin.
Examples
They hunt after jobs in the city.
Họ **tìm kiếm** việc ở thành phố.
She always hunts after new opportunities.
Cô ấy luôn **tìm kiếm** cơ hội mới.
People hunt after the latest trends every season.
Mọi người **săn đuổi** các xu hướng mới nhất mỗi mùa.
Why do you always hunt after things you can't have?
Tại sao bạn luôn **săn đuổi** những thứ không thể có được?
After graduation, many students hunt after good internships.
Sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên **tìm kiếm** thực tập tốt.
He spent years hunting after the truth about his past.
Anh ấy đã mất nhiều năm **tìm kiếm** sự thật về quá khứ của mình.