아무 단어나 입력하세요!

"hungrily" in Vietnamese

một cách đói khátthèm muốn

Definition

Thực hiện hành động với sự đói khát hoặc khao khát mạnh mẽ; thường dùng khi ăn nhanh hoặc nhìn thứ gì đó với mong muốn lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động ăn nhanh, tham lam hoặc mong mỏi điều gì đó. Các cụm như 'ăn một cách đói khát', 'nhìn thèm muốn'. Phổ biến hơn trong văn viết.

Examples

The boy ate his sandwich hungrily.

Cậu bé ăn chiếc bánh mì kẹp một cách **đói khát**.

She looked hungrily at the food on the table.

Cô ấy nhìn thức ăn trên bàn một cách **thèm muốn**.

The cat hungrily drank all the milk.

Con mèo uống hết sữa một cách **đói khát**.

He stared hungrily at the last piece of pizza.

Anh ấy nhìn miếng pizza cuối cùng một cách **thèm muốn**.

She hungrily read every page of the new novel.

Cô ấy **đọc ngấu nghiến** từng trang của cuốn tiểu thuyết mới.

The children listened hungrily to the exciting story.

Lũ trẻ lắng nghe câu chuyện hấp dẫn ấy một cách **chăm chú**.