아무 단어나 입력하세요!

"hungrier" in Vietnamese

đói hơn

Definition

Dạng so sánh của 'đói', dùng khi cảm thấy đói nhiều hơn trước hoặc so với người hay thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu so sánh: 'Cô ấy đói hơn tôi.' Không dùng trước danh từ ('một cậu bé đói hơn' hiếm khi được dùng).

Examples

After skipping breakfast, I felt even hungrier at lunch.

Bỏ qua bữa sáng, tôi cảm thấy **đói hơn** vào bữa trưa.

My sister is always hungrier than me in the evening.

Em gái tôi buổi tối lúc nào cũng **đói hơn** tôi.

As the hike went on, everyone got hungrier.

Càng đi bộ tiếp, mọi người càng trở nên **đói hơn**.

I thought I was full, but seeing dessert made me hungrier again.

Tôi tưởng mình đã no, nhưng nhìn thấy món tráng miệng lại làm tôi **đói hơn** nữa.

Kids seem to get hungrier the longer they play outside.

Trẻ con càng chơi ngoài trời càng **đói hơn**.

I'm always hungrier on days when I have to wake up early.

Những ngày phải dậy sớm, tôi luôn **đói hơn** bình thường.