아무 단어나 입력하세요!

"hungover" in Vietnamese

say rượu

Definition

Sau khi uống quá nhiều rượu bia, bạn sẽ thấy đau đầu, mệt mỏi và buồn nôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường sau khi tiệc tùng có uống rượu bia. Chỉ dùng với say rượu, không phải các nguyên nhân khác. Thường nói: 'Tôi đang say rượu.'

Examples

I feel hungover this morning.

Sáng nay tôi cảm thấy **say rượu**.

She was hungover after the party.

Cô ấy đã bị **say rượu** sau buổi tiệc.

Are you hungover right now?

Bây giờ bạn đang **say rượu** à?

I'm way too hungover to go to work today.

Tôi quá **say rượu** nên không thể đi làm hôm nay.

He always gets hungover after drinking tequila.

Anh ấy luôn bị **say rượu** sau khi uống tequila.

Trust me, you don’t want to wake up hungover before an exam.

Tin tôi đi, bạn không muốn thức dậy khi đang **say rượu** trước khi thi đâu.