아무 단어나 입력하세요!

"hungered" in Vietnamese

đã khao khátđã đói

Definition

‘Hungered’ dùng khi ai đó đã rất đói hoặc rất khao khát điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nhiều khi dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc cảm xúc mạnh, xuất hiện trong văn học, ví dụ 'hungered for freedom'. Không dùng thay cho 'ăn' hay 'muốn' thông thường.

Examples

He hungered for food after a long day without eating.

Anh ấy **đã đói** sau một ngày dài không ăn gì.

She hungered for her mother's love.

Cô ấy **đã khao khát** tình thương của mẹ mình.

The children hungered all night because there was no food.

Cả đêm, lũ trẻ **đã đói** vì không có gì ăn.

For years, he hungered for recognition at work but never got it.

Nhiều năm, anh ấy **đã khao khát** được công nhận ở chỗ làm nhưng không bao giờ có được.

They hungered for adventure after living quietly for so long.

Sau thời gian dài sống yên bình, họ **đã khao khát** phiêu lưu.

We all hungered for good news during the hard times.

Trong thời khó khăn, tất cả chúng tôi **đã khao khát** tin tốt lành.