아무 단어나 입력하세요!

"hundredths" in Vietnamese

phần trăm (thập phân)phần trăm nhỏ

Definition

Phần trăm trong ngữ cảnh số thập phân là phần nhỏ bằng một phần của một trăm, như 0,01 hoặc phần trăm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong toán học để chỉ các phần nhỏ trong số thập phân hoặc phần trăm. 'hundredths' là số nhiều (nhiều phần 1/100), khác với 'hundredth' (chỉ 1 phần 1/100).

Examples

One dollar has one hundred hundredths of a cent.

Một đô la có một trăm **phần trăm (thập phân)** của một xu.

The number 0.23 has twenty-three hundredths.

Số 0,23 có hai mươi ba **phần trăm (thập phân)**.

Decimals can show hundredths easily.

Số thập phân có thể thể hiện **phần trăm (thập phân)** một cách dễ dàng.

The scale can measure down to hundredths of a gram.

Cái cân này đo được đến **phần trăm nhỏ** của gam.

Please round your answer to the nearest hundredths place.

Hãy làm tròn đáp án của bạn đến **phần trăm nhỏ** gần nhất.

Small differences in the hundredths can change your score.

Sự khác biệt nhỏ ở **phần trăm (thập phân)** cũng có thể làm thay đổi điểm số của bạn.