아무 단어나 입력하세요!

"hundredth" in Vietnamese

thứ một trămmột phần trăm (1/100)

Definition

'Hundredth' chỉ vị trí số 100 trong một dãy hoặc một phần trong tổng số 100 phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hundredth' dùng cho cả thứ tự lẫn phần trăm nhỏ ('a hundredth of a second' = một phần trăm giây). Không nhầm với 'hundred' (một trăm).

Examples

She finished in hundredth place in the race.

Cô ấy về đích ở vị trí **thứ một trăm** trong cuộc đua.

One hundredth is equal to 0.01.

Một **phần trăm** bằng 0,01.

This ruler can measure up to a hundredth of a centimeter.

Cây thước này có thể đo chính xác đến **một phần trăm** của một xen-ti-mét.

I just finished my one hundredth book this year.

Tôi vừa hoàn thành cuốn sách **thứ một trăm** trong năm nay.

You only lost by a hundredth of a second!

Bạn chỉ thua **một phần trăm** của giây thôi!

Even a hundredth of an inch can make a big difference in engineering.

Thậm chí **một phần trăm** inch cũng có thể tạo khác biệt lớn trong kỹ thuật.