아무 단어나 입력하세요!

"hunched" in Vietnamese

cúi gậplom khom

Definition

Khi lưng và vai của ai đó cong về phía trước, thường do mệt mỏi, lạnh hoặc chúi xuống để tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm 'over', ví dụ: 'hunched over a desk'. Dùng để mô tả tư thế thể chất liên quan đến mệt mỏi, căng thẳng hoặc tập trung, không phải thuật ngữ y học.

Examples

The old man walked with a hunched back.

Ông lão đi với lưng **cúi gập**.

She sat hunched over her notebook.

Cô ấy ngồi **cúi gập** trên cuốn sổ tay của mình.

The children were hunched together in the cold.

Lũ trẻ **cúm rúm** lại với nhau trong giá lạnh.

He sat hunched over his phone for hours, barely moving.

Anh ấy ngồi **cúi gập** trên điện thoại hàng giờ liền, hầu như không động đậy.

You could tell she was nervous by her hunched shoulders.

Bạn có thể nhận ra cô ấy lo lắng qua bờ vai **cúi gập**.

After a long day, I always end up hunched in front of the computer.

Sau một ngày dài, tôi luôn kết thúc với tư thế **cúi gập** trước máy tính.