아무 단어나 입력하세요!

"humps" in Vietnamese

bướugờ (trên đường)

Definition

Bướu là phần nhô lên, tròn trịa như phần trên lưng lạc đà hoặc gờ nhỏ trên đường giúp xe giảm tốc độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều khi nói về bướu lạc đà hoặc các gờ giảm tốc trên đường. 'Speed bump' và 'hump' khá giống nhau trong ngữ cảnh giao thông.

Examples

Camels have two humps on their backs.

Lạc đà có hai **bướu** trên lưng.

There are several humps in the road outside my house.

Có vài **gờ** trên con đường trước nhà tôi.

The bus shook when it drove over the humps.

Xe buýt rung lắc khi đi qua các **gờ** đó.

Be careful driving at night—the humps are hard to see.

Lái xe ban đêm cẩn thận — các **gờ** khó nhìn thấy.

Some camels only have one hump, but others have two.

Một số con lạc đà chỉ có một **bướu**, số khác có hai.

Drivers complain about all the new humps in the city streets.

Các tài xế than phiền về các **gờ** mới trên đường phố.