아무 단어나 입력하세요!

"humpbacks" in Vietnamese

cá voi lưng gù

Definition

Cá voi lưng gù là loài cá voi lớn có phần lưng gồ lên và vây dài màu trắng. Chúng nổi tiếng vì phát ra tiếng hát và thường nhảy khỏi mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho loài cá voi lưng gù, không dùng cho người hay vật khác. Xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu, giáo dục, hoặc du lịch sinh thái.

Examples

Many humpbacks migrate every year to warm waters.

Nhiều **cá voi lưng gù** di cư mỗi năm đến vùng nước ấm.

Humpbacks can be seen off the coast in spring.

Vào mùa xuân, có thể thấy **cá voi lưng gù** ngoài khơi bờ biển.

Humpbacks are famous for their songs.

**Cá voi lưng gù** nổi tiếng vì âm thanh của chúng.

We saw three humpbacks breaching right next to the boat.

Chúng tôi đã nhìn thấy ba **cá voi lưng gù** nhảy lên ngay bên cạnh thuyền.

Every year, thousands of tourists come hoping to spot humpbacks.

Hàng ngàn du khách đến mỗi năm với hy vọng nhìn thấy **cá voi lưng gù**.

Did you hear the way those humpbacks were singing last night?

Bạn có nghe tiếng những **cá voi lưng gù** hát tối qua không?