"humoring" in Vietnamese
Definition
Tỏ ra đồng ý hoặc làm theo ý ai đó chỉ để họ vui hoặc tránh mâu thuẫn, dù thực lòng không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'humoring someone'. Không phải đùa hay có tính hài hước, mà là hành động vì người khác. Mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực tuỳ tình huống.
Examples
He is humoring his little sister by letting her choose the game.
Anh ấy đang **chiều lòng** em gái bằng cách để em chọn trò chơi.
I was just humoring my friend by listening to his story.
Tôi chỉ **chiều** bạn tôi bằng cách lắng nghe câu chuyện của cậu ấy thôi.
She kept humoring her grandfather as he told old stories.
Cô ấy cứ **chiều lòng** ông khi ông kể chuyện xưa.
Are you really interested, or are you just humoring me?
Bạn thật sự quan tâm, hay chỉ đang **chiều** tôi thôi?
They were just humoring their boss during the meeting to avoid an argument.
Họ chỉ **chiều ý** sếp trong cuộc họp để tránh tranh cãi.
Sometimes humoring a stubborn friend is easier than arguing.
Đôi khi **chiều lòng** một người bạn bướng bỉnh dễ hơn là cãi nhau.